lớ quớ

Học thuật
Thân thiện
lớ quớ

Một cậu bé lớ quớ làm đổ ly nước trên bàn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vụng về, ngượng nghịu: "Lớ quớ" dùng để miêu tả hành động, cử chỉ thiếu khéo léo, lóng ngóng, dẫn đến tình huống lúng túng hoặc gây ra sự cố ngoài ý muốn. Từ này thường gợi cảm giác hơi buồn cười sự vụng về đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thằng mới tập đi, bước còn lớ quớ lắm. (Cậu mới tập đi, bước chân còn rất vụng về.)
    • ấy lớ quớ làm đổ cả khay nước. ( ấy vụng về làm đổ cả khay nước.)
    • Anh ta có vẻ lớ quớ khi lần đầu gặp mặt bố mẹ bạn gái. (Anh ta có vẻ ngượng nghịu, lóng ngóng khi lần đầu gặp mặt bố mẹ bạn gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm lớ quớ": hành động một cách vụng về, hấp tấp dẫn đến sai sót.
    • Đừng làm lớ quớ hỏng việc. (Đừng hành động vụng về làm hỏng việc.)
  • "Trông thật lớ quớ": trông có vẻ lóng ngóng, ngượng nghịu.
    • Cậu ấy cầm đôi đũa trông thật lớ quớ. (Cậu ấy cầm đôi đũa trông thật lóng ngóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lóng ngóng (tính từ): vụng về, thiếu sự khéo léo, nhanh nhẹn.
  • Vụng về (tính từ): không khéo léo, dễ gây ra hỏng hóc, tai nạn nhỏ.
  • Ngượng nghịu (tính từ): thể hiện sự lúng túng, thiếu tự nhiên, thường do e thẹn hoặc chưa quen.
Từ đồng nghĩa
  • Vụng: (thường dùng trong "vụng về") chỉ sự thiếu khéo léo.
  • Lúng ta lúng túng: trạng thái lộn xộn, rối rít, không biết xử trí ra sao.
Từ trái nghĩa
  • Khéo léo: sự khéo tay, tinh tế, thuần thục.
  • Nhanh nhẹn: hoạt bát, linh hoạt, dễ dàng ứng phó.
  • Tự nhiên: thoải mái, không gượng gạo, không lúng túng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Chân nam đá chân xiêu: (thành ngữ) ý chỉ dáng đi không vững, loạng choạng, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "lớ quớ".
  • Tay chân lóng ngóng: (cụm từ) miêu tả trực tiếp sự vụng về trong hành động.
lớ quớ

Một cậu bé lớ quớ làm đổ ly nước trên bàn.

  1. Vụng về ngượng nghịu: Lớ quớ đánh vỡ cái bát.